sir james augustus henry murray
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà ngữ văn học và nhà từ điển học người Scotland: "Sir James Augustus Henry Murray" là tên của nhà ngữ văn học (Scottish philologist) và nhà từ điển học (lexicographer) người Scotland, người đã định hình và chủ biên chính cho Từ điển tiếng Anh Oxford (Oxford English Dictionary – OED) từ năm 1837 đến 1915.
Ví dụ sử dụng
- (Sir James Augustus Henry Murray là tổng biên tập chính của Từ điển tiếng Anh Oxford.)
- (Công trình của Sir James Augustus Henry Murray đã đặt nền móng cho ngành từ điển học tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Sir James Augustus Henry Murray": di sản của Sir James Augustus Henry Murray, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử ngôn ngữ học và từ điển học.
- The legacy of Sir James Augustus Henry Murray continues to influence dictionary-making today. (Di sản của Sir James Augustus Henry Murray vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến việc làm từ điển ngày nay.)
"the Murray principle": nguyên tắc Murray, một thuật ngữ không chính thức để chỉ phương pháp biên soạn từ điển dựa trên trích dẫn lịch sử do ông tiên phong.
- The Murray principle of using historical citations became the standard for the OED. (Nguyên tắc Murray về việc sử dụng các trích dẫn lịch sử đã trở thành tiêu chuẩn cho OED.)
Biến thể và từ gần giống
Murray (danh từ): tên viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ Sir James Augustus Henry Murray trong giới học thuật.
- Murray's work on the OED is unparalleled. (Công trình của Murray về OED là vô song.)
Murrayite (danh từ): người theo phương pháp của Murray, hoặc người nghiên cứu về công trình của ông.
- The conference attracted many Murrayites from around the world. (Hội nghị đã thu hút nhiều người theo trường phái Murray từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngữ văn học Scotland: Scottish philologist.
- Nhà từ điển học: lexicographer.
- Chủ biên OED: OED editor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Murray of the field": trở thành chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng).
- In the world of linguistics, she is considered a Murray of the field. (Trong thế giới ngôn ngữ học, cô ấy được coi là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực.)